|
Order No
|
Code
|
Titles of periodicals
|
Frequency (Iss./year)
|
|
316
|
C552
|
Tâm lý học (Psychology)
|
12
|
|
317
|
C306
|
Tài chính Bảo hiểm (Financial Insurance - Bảo hiểm –Formerly )
|
4
|
|
318
|
C763
|
tài nguyên môi trường (Natural Resources & Environment )
|
12
|
|
319
|
B183
|
TàI nguyên môI trường(Natural Resources & Environment journal )
|
104
|
|
320
|
|
Tạp chí âm nhạc việt nam (Vietnamese Music Review Tạp chí âm nhạc và thời đại –Formerly )
|
12
|
|
321
|
C094
|
Tạp chí đông Y việt nam (Vietnamese Traditional Medicine Review Tạp Chí Y học cổ truyền formerly)
|
12
|
|
322
|
C482
|
Tạp chí điện lực (Electric Magazine)
|
12
|
|
323
|
C358
|
Tạp chí Biển việt nam (Vietnamese Ocean Magazine)
|
12
|
|
324
|
C154
|
Tạp chí Công nghệ thông tin và truyền thông kỳ 1 (Magazine of Information Technology and Mass Media –Frist iss.)
|
12
|
|
325
|
C154.1
|
Tạp chí Công nghệ thông tin và truyền thông kỳ 2 (Magazine of Information Technology and Mass Media –Second iss.)
|
12
|
|
326
|
C056
|
Tạp chí công nghiệp kỳ 1: Kinh tế và quản lý ( Industry Review- Frist iss. : Economy & Management)
|
12
|
|
327
|
C056.1
|
Tạp chí công nghiệp-kỳ 2: khoa học và công nghệ ( Industry Review – Scond is. : Sciences & Technology )
|
12
|
|
328
|
C056.2
|
Tạp chí công nghiệp-kỳ 3 ( Industry Review-Third iss. )
|
12
|
|
329
|
C544
|
Tạp chí công nghiệp hoá chất (Chemical Industry Review)
|
12
|
|
330
|
C861
|
Tạp chí công tác tôn giáo ( Magazine of Religious Affairs )
|
12
|
|
331
|
C060
|
Tạp chí cộng sản (Review of Communism)
|
*12
|
|
332
|
C142
|
Tạp chí dân chủ và pháp luật-Kỳ 1 (Democracy and Law Review –Frist iss. )
|
12
|
|
333
|
C142.1
|
Tạp chí dân chủ và pháp luật-Kỳ 2 (Democracy and Law Review – Second iss. )
|
12
|
|
334
|
C368
|
Tạp chí dân tộc và thời đạI (Review of Nation and Times)
|
12
|
|
335
|
C174
|
Tạp chí dược học (Pharmacological Magazine)
|
12
|
|
336
|
|
tạp chí dược liệu(Journal of Materia Medica)
|
12
|
|
337
|
C192
|
Tạp chí giáo dục (Education Review – Giáo Dục và Đào Tạo Thường Xuyên - Formerly)
|
24
|
|
338
|
C811
|
Tạp chí golf việt nam ( Review of Vietnamese Golf )
|
12
|
|
339
|
C698
|
tạp chí hàng hải việt nam(Vietnamese Navigation Review)
|
12
|
|
340
|
C296
|
Tạp chí hàng không Việt nam (Review of Vietnam Aviation)
|
12
|
|
341
|
C296.1
|
Tạp chí hàng không Việt nam-Kỳ 2 (Review of Vietnam Aviation-Second iss.)
|
12
|
|
342
|
C887
|
Tạp chí hồn việt ( Magazine of the Vietnamese Soul )
|
12
|
|
343
|
C576
|
Tạp chí kế toán( Review of Accounting )
|
6
|
|
344
|
C270
|
Tạp chí khoa giáo ( Magazine of Educational Science )
|
12
|
|
345
|
C586
|
Tạp chí khoa học chính trị ( Magazine of Political Science )
|
6
|
|
346
|
C574
|
Tạp chí khoa học - công nghệ - môi trường (Review of Science – Technology and Environment)
|
12
|
|
347
|
C588
|
tạp chí khoa học công nghệ xây dựng(Building Science&Technology Review)
|
4
|
|
348
|
C825
|
Tạp chí khoa học giáo dục (Riview of Education Science)
|
12
|
|
349
|
C843
|
Tạp chí khoa học pháp lý (Judical Science Review )
|
6
|
|
350
|
C785
|
Tạp chí khoa học xã hội việt nam(Vietnamese Social Science Review)
|
6
|
|
351
|
C052
|
Tạp chí khí tượng thuỷ văn (Meteorological and Hydrographical Review)
|
12
|
|
352
|
C262
|
Tạp chí lao động và công đoàn (Magazine of Trade Union and Labour)
|
24
|
|
353
|
C268
|
Tạp chí lao động và xã hội (Labour and Social Affairs Review)
|
24
|
|
354
|
C232
|
Tạp chí lịch sử đảng (History of the Communist Party of Vietnam -Review)
|
12
|
|
355
|
C186
|
Tạp chí lý luận chính trị (Review of Political Theory – Thông Tin Lý Luận - Formerly)
|
12
|
|
356
|
C700
|
tạp chí môi trường và sức khoẻ(Environment & Health Review )
|
24
|
|
357
|
C819
|
Tạp chí năng lượng việt nam (Riview of Vietnamese Energy )
|
12
|
|
358
|
C316
|
Tạp chí ngân hàng (Banking Review)
|
24
|
|
359
|
C092
|
Tạp chí nghiên cứu văn học (Literature Studies Review- Tạp chí văn học -Formerly)
|
12
|
|
360
|
C809
|
Tạp chí nghiên cứu y học (Medical Studies )
|
6
|
|
361
|
C284
|
Tạp chí Nhân đạo (Humanity Review)
|
24
|
|
362
|
C194
|
Tạp chí nhà văn ( The Writers Review – Tác Phẩm Mới - Formerly)
|
*12
|
|
363
|
C338
|
Tạp chí Quê Hương (Homeland Review)
|
12
|
|
364
|
C206
|
Tạp chí Quốc phòng toàn dân (Review of National Defence)
|
12
|
|
365
|
C258
|
Tạp chí Tài chính (Financial Magazine)
|
12
|
|
366
|
C616
|
Tạp chí tàI chính doanh nghiệp ( Enterprises’ Finance Review )
|
12
|
|
367
|
C638
|
Tạp chí tóm tắt tài liệu khoa học & công nghệ Việt nam (Vietnam Scientific and Technical Abstracts)
|
12
|
|
368
|
C352
|
Tạp chí tem (Philatelic Review)
|
6
|
|
369
|
C372
|
Tạp chí thông tin phục vụ lãnh đạo ( Review of Information for Leaders)
|
24
|
|
370
|
C600
|
tạp chí thông tin vàtư liệu(Journal of Information & Documentation )
|
4
|
|
371
|
C140
|
Tạp chí Thương mại (Trade Review)
|
52
|
|
372
|
C484
|
Tạp chí than và khoáng sản Việt nam (Vietnamese Coal & Minerals Magazine)
|
24
|
|
373
|
C164
|
Tạp chí thanh niên (The Youth Review)
|
36
|
|
374
|
C164.2
|
Tạp chí thanh niên-cuối tháng (The Youth Review-The End of Month iss.)
|
12
|
|
375
|
C182
|
Tạp chí thanh tra (Review of Inspection)
|
12
|
|
376
|
C620
|
Tạp chí thể thao việt nam đầu tháng (Vietnam Sport Review )
|
12
|
|
377
|
C620.1
|
Tạp chí thể thao việt nam cuối tháng (Vietnam Sport Review-The End of the Month iss. )
|
12
|
|
378
|
C236
|
Tạp chí Thị trường và giá cả (Review of Market and Price)
|
52
|
|
379
|
C881
|
Tạp chí thư viện việt nam (Review of Vietnamese Libraries)
|
4
|
|
380
|
B112.1
|
tạp chí truyền hình(Television Review )
|
24
|
|
381
|
C668
|
tạp chí văn học và tuổi trẻ(The Literature and Youth Review )
|
12
|
|
382
|
C404
|
Tạp chí văn hoá các dân tộc (Ethnic Culture Review)
|
12
|
|
383
|
C068
|
Tạp chí văn nghệ quân đội (Army's Literature and Art Review)
|
24
|
|
384
|
C787
|
Tạp chí Việt Mỹ(Vietnamese American Studie)
|
6
|
|
385
|
C360
|
Tạp chí Việt nam hương sắc (Review of Vietnam Nature)
|
12
|
|
386
|
C170
|
Tạp chí xây dựng (Construction Review)
|
12
|
|
387
|
C598
|
tạp chí xuất bản việt nam (Vietnam Publishing Magazine –tạp chí sách –Formerly)
|
12
|
|
388
|
C386
|
Tạp chí xưa và nay ( Past and Present Review)
|
24
|
|
389
|
C386.1
|
Tạp chí xưa và nay nguyệt san : sài gòn xưa và nay (Past and Present Review-The Monthly iss.: Saigon Past & Present )
|
12
|
|
390
|
C688
|
tạp chí y dược học cổ truyềnviệt nam(Journal of Vietnamese Traditional Medicine & Pharmacy)
|
4
|
|
391
|
C096
|
Tạp chí y học thực hành (Practical Medicine Review)
|
12
|
|
392
|
B87
|
Thanh niên (Journal of Youth)
|
*312
|
|
393
|
B87.1
|
Thanh niên chủ nhật (The Youth –Sunday iss.)
|
*52
|
|
394
|
B87.2
|
Thanh niên tuần san (The Youth –The Weeken iss.)
|
52
|
|
395
|
B83
|
Thanh tra (Inspection)
|
156
|