|
Order No
|
Code
|
Titles of periodicals
|
Frequency (Iss./year)
|
|
175
|
B159
|
Khăn quàng đỏ (Red Scarf)
|
52
|
|
176
|
C220
|
Khảo cổ học (Archaeology)
|
6
|
|
177
|
C510
|
Khoa học đất (Science on Land Review)
|
4
|
|
178
|
N08
|
Khoa học kinh tế công nghệ( Science on Technological Economy)
|
52
|
|
179
|
N08.1
|
Khoa học kinh tế công nghệ đặc san( Science on Technological Economy-The special iss.)
|
12
|
|
180
|
B119
|
Khoa học phổ thông (General Science Review)
|
52
|
|
181
|
B119.2
|
Khoa học phổ thông chuyên đề :Làm bạn với máy tính(General Science –Special iss.)
|
52
|
|
182
|
B119.1
|
Khoa học phổ thông phụ san ( General Science - Supplement iss.)
|
52
|
|
183
|
C737
|
Khoa hoc thương mại ( Trade Science )
|
6
|
|
184
|
B55
|
Khoa học và đời sống (Science and Life)
|
*208
|
|
185
|
B55.2
|
Khoa học và đời sống chuyên đề: dân tộc miền núi (Science and Life Special iss. : Ethnic Minorities of Highland)
|
*24
|
|
186
|
B55.1
|
Khoa học và đời sống phụ san ( Sciences and Life Journal – Supplement iss.)
|
*24
|
|
187
|
C162
|
Khoa học và công nghệ
|
6
|
|
|
|
(Scientific and Technological Review - Khoa học Kỹ thuật - Formerly)
|
|
|
188
|
C388
|
Khoa học và công nghệ nhiệt ( Review of Sciences and Heating Industry)
|
6
|
|
189
|
B126
|
khoa học và phát triển(Science & Development )
|
52
|
|
190
|
C272
|
Khoa học và tổ quốc (Science & Homeland)
|
12
|
|
191
|
C548
|
Khoa học xã hội (Social Sciences)
|
12
|
|
192
|
B57
|
Khuyến học và dân trí (Learning Encourage & People’s Culture Standard )
|
52
|
|
193
|
B57.2
|
Khuyến học và dân trí phụ san(Learning Encourage & People’s Culture Standard- Supplement iss.)
|
24
|
|
194
|
C364
|
Kinh tế Châu á - Thái Bình Dương (Asia-Pacific Economy)
|
52
|
|
195
|
B102
|
kinh tế nông thôn (Economy of Countryside)
|
52
|
|
196
|
B102.1
|
kinh tế nông thôn chuyên đề :dân tộc và miền núi (Economy of Countryside –Special iss . : Ethnic & Mountainous Areas)
|
24
|
|
197
|
B102.2
|
KInh tế nông thôn cuối tuần(Economy of Countryside – Weekend iss.)
|
52
|
|
198
|
N 326.1
|
Kinh tế quốc tế chủ nhật (International Economy –The Sunday is.) - (Kinh tế phát triển Formerly)
|
52
|
|
199
|
B120
|
kinh tế và đô thị (Economy & City )
|
208
|
|
200
|
B120.1
|
kinh tế và đô thị cuối tuần( Economy & City-Weekend iss. )
|
52
|
|
201
|
B 120.2
|
Kinh tế và đô thị cuối tháng –chuyên đề nội thất (Economy & City-The Month –end iss. : Interior )
|
24
|
|
202
|
C200
|
kinh tế và dự báo ( Economy and Forecast Review)
|
24
|
|
203
|
B107
|
Kinh Tế & HợP TáC việt nam (Economy & Cooperation of Vietnam - Doanh nghiệp formerly)
|
52
|
|
204
|
B107.2
|
Kinh tế & hợp tác việt nam cuối tuần (Economy & Cooperation of Vietnam –The Sunday iss.)
|
52
|
|
205
|
B107.1
|
Kinh tế & hợp tac Việt nam nguyệt san (Economy & Cooperation of Vietnam –The Monthly iss.)
|
12
|
|
206
|
C430
|
kinh tế và phát triển (Economy & Development)
|
12
|
|
207
|
B144
|
Kinh tế việt nam( Economy of Vietnam )
|
52
|
|
208
|
C 589
|
Kiểm sát (Procuratorial Review )
|
24
|
|
209
|
C520
|
Kiểm toán (Auditing Review)
|
12
|
|
210
|
C536
|
Kiểm tra ( Inspection –Review )
|
12
|
|
211
|
N 76
|
Kiến thức ngày nay (Digest on Today Knowledge)
|
36
|
|
212
|
C234
|
kiến trúc (Architecture )
|
12
|
|
213
|
C 853
|
Kiến trúc và đời sống (Architecture and Life)
|
12
|
|
214
|
C458
|
Kiến trúc việt nam(Vietnamese Architecture)
|
12
|
|
215
|
B59.3
|
làng cười ( Humour Village Supplement iss. of nông thôn ngày nay )
|
52
|
|
216
|
B19
|
Lao Động (The Labour)
|
*312
|
|
217
|
B19.1
|
Lao động cuối tuần (The Labour –The Sunday iss.)
|
*52
|
|
218
|
B147
|
lao động thủ đô (Labour of Capital )
|
156
|
|
219
|
B113
|
Lao động xã hội (Labour and Social Affairs)
|
*156
|
|
220
|
C731
|
Lịch sử quân sự ( History of Military )
|
12
|
|
221
|
C428
|
Lỳ luận chính trị & truyền thông (Newspapers and Propaganda )
|
12
|
|
222
|
C416
|
Luật học (Law Studies)
|
12
|
|
223
|
C859
|
Marketing việt nam
|
12
|
|
224
|
C006
|
Màn ảnh sân khấu Hà nội ( Hanoi's Screen and Theatre)
|
12
|
|
225
|
C522
|
Mốt và cuộc sống (Fashion and Life)
|
12
|
|
226
|
C684
|
mốt việt nam (Vietnamese Fashion )
|
12
|
|
227
|
|
Mỹ thuật (Fine Arts)
|
12
|
|
228
|
|
Mỹ thuật cười (Fine Arts Humour)
|
12
|
|
229
|
N 66
|
Mỹ thuật m (Fine Arts M )
|
12
|
|
230
|
B155.1
|
Mực tím số đặc biệt ( Violet Ink-Journal for school pupils –Special iss. )
|
12
|
|
231
|
B155
|
Mực tím ( Violet Ink-Journal for school pupils)
|
52
|