|
Order
No
|
Code
|
Titles of periodicals
|
Frequency
(Iss./year)
|
|
|
|
B – Newspapers and magazines in Vietnamese:
|
|
|
62
|
C618
|
AIDS và cộng đồng (AIDS and Community)
|
12
|
|
63
|
N 13
|
An ninh Thủ đô (Security of The Capital)
|
312
|
|
64
|
N 13.1
|
An ninh Thủ đô cuối tuần (Security of The Capital-The Weeken iss.)
|
52
|
|
65
|
N 322
|
an ninh thế giới (Security of the World)
|
104
|
|
66
|
N 322.1
|
an ninh thế giới chuyên đề (Security of the World –The special iss.)
|
24
|
|
67
|
N 42
|
Bác sỹ gia đình( Family’s Doctor)
|
12
|
|
68
|
C074
|
Báo ảnh Việt nam ( Vietnam Pictorial)
|
*12
|
|
69
|
C074.1
|
Báo ảnh việt nam phụ trương : Đẹp
|
*12
|
|
70
|
C340
|
Bảo hộ lao động (Labour Sercurity Review)
|
12
|
|
71
|
B156
|
bảo hiểm xã hội(Social Insurance )
|
104
|
|
72
|
B 156.1
|
Bảo hiểm xã hội cuối tháng (Social Insurance-The Late monthly iss.)
|
12
|
|
73
|
C628
|
bảo hiểm xã hội(Social Insurance Review)
|
12
|
|
74
|
B150
|
bảo vệ pháp luật (Protection of Law)
|
104
|
|
75
|
B150.1
|
bảo vệ pháp luật chuyên đề(Protection of Law –Special iss.)
|
12
|
|
76
|
B150.3
|
bảo vệ pháp luật cuối tuần (Protection of Law Weekend iss. )
|
52
|
|
77
|
B124
|
bạn đường (Fellow Travellers )
|
104
|
|
78
|
A 24
|
Bản tin kinh tế việt nam và thế giới (Economic Bulletin of Vietnam and the
World)
|
260
|
|
79
|
A24.1
|
Bản tin kinh tế việt nam và thế giới-chủ nhật (Economic Bulletin of
Vietnam and the World –The Sunday iss)
|
52
|
|
80
|
B134
|
biên phòng (Border-Guard)
|
52
|
|
81
|
B 134.1
|
Biên phòng chuyên đề : An ninh biên giới(Border-Guard : Special iss. )
|
12
|
|
82
|
B101
|
Bưu điện việt nam ( Vietnamese Post Office-Bưu Chính Viễn Thông-Formerly )
|
156
|
|
83
|
B101.1
|
Bưu điện việt nam -cuối tháng (Vietnamese Post Office-The end of Month
iss.)
|
12
|
|
84
|
C130
|
Các khoa học về trái đất (Sciences on the Earth Review)
|
4
|
|
85
|
C454
|
Các văn bản pháp quy(Legal Documents)
|
52
|
|
86
|
B191
|
Công an nhân dân (The People's Police Journal)
|
365
|
|
87
|
N 12
|
Công an thành phố Hồ Chí Minh ( Ho
Chi Minh City's Police -Journal)
|
156
|
|
88
|
N12.1
|
Công an thành phố Hồ Chí Minh đặc san ( Ho Chi Minh City's Police –Journal The
specialized iss.)
|
52
|
|
89
|
N12.2
|
Công an thành phố Hồ Chí Minh nguyệt san ( Ho Chi Minh City's Police –Journal -The
Monthly iss.)
|
24
|
|
90
|
C280
|
Công Báo (Official Gazette)
|
*365cps
|
|
91
|
|
Công giáo và dân tộc (Catholicism and the Nation)
|
52
|
|
92
|
B136
|
công lý (Justice)
|
104
|
|
93
|
C755
|
công nghệ sinh học (Sciences and Heating Biology )
|
4
|
|
94
|
B27
|
Công thương ( Industry and Commerce) (Công nghiệp Việt nam & Thương
Mại -Formely )
|
104
|
|
95
|
B27.2
|
Công thương việt nam chuyên đề : Dân tộc thiểu số và miền núi(Industry and
Commerce Specialized iss. National & Mountainous Areas)
|
24
|
|
96
|
|
Chiến lược phát triển kinh tế –xã hội đông nam á (Southeast Asian Socio-
economic Development Strategy)
|
6
|
|
97
|
C476
|
Cơ khí việt nam(Review of Vietnamese Mechanical Engineering)
|
12
|
|
98
|
|
Cẩm nang tiếp thị và gia đình (Directory on Marketing anf Family)
|
12
|
|
99
|
C594
|
Cầu đường việt nam (Bridges and Roads of Vietnam)
|
12
|
|
100
|
C682
|
Cây thuốc quý (Precious Medicinal Herbs)
|
24
|
|
101
|
C460
|
Chân trời unesco( Horizon of UNESCO)
|
12
|
|
102
|
C494
|
Châu Mỹ ngày nay (America Today)
|
12
|
|
103
|
C596
|
Chứng khoán Việt nam(Vietnamese Securities)
|
12
|
|
104
|
C508.1
|
Computer
|
12
|
|
105
|
C084
|
Con số và sự kiện (Figures and Events)
|
12
|
|
106
|
|
Cổ vật tinh hoa (Vietnam Antiques Magazine)
|
6
|
|
107
|
C592
|
Cửa việt( Cửa Việt – Review )
|
12
|
|
108
|
B109
|
Cựu chiến binh (Veterans)
|
52
|
|
109
|
B109.1
|
Cựu chiến binh Đầu tháng (Veterans - Early month iss.)
|
12
|
|
110
|
B 164
|
Cựu chiến binh thành phố hồ chí minh(Veterans of Ho Chi Minh City )
|
104
|
|
111
|
C212
|
Dân tộc học (Ethnology)
|
6
|
|
112
|
C504
|
Dân vận ( Review of Public Relation )
|
12
|
|
113
|
|
Dầu khí (PetroVietnam)
|
8
|
|
114
|
|
Di sản văn hoá (Cultural Heritage)
|
4
|
|
115
|
B141
|
Diễn đàn doanh nghiệp (Business Forum)
|
104
|
|
116
|
B 141.1
|
Diễn đàn doanh nghiệp phụ trương: doanh nhân (Business Forum Supplement
iss. Businessman )
|
24
|
|
117
|
C302
|
Diễn đàn Văn nghệ Việt nam (Vietnamese Literature & Arts Forum)
|
12
|
|
118
|
B65
|
Doanh nghiệp - Thương mại ( Enterprise & Trade )
|
24
|
|
119
|
C 761
|
Doanh nghiệp và thương hiệu (Enterprise & Brand Name Review)
|
12
|
|
120
|
C656
|
dệt may & thời trang việt nam(Vietnamese Fashion & Textile)
|
12
|
|
121
|
B85
|
du lịch (Tourism)
|
*104
|
|
122
|
B85.1
|
du lịch cuối tháng : sành điệu (Tourism –The end of Month iss. : Stylish )
|
*12
|
|
123
|
C202
|
Du lịch Việt nam (Vietnam Tourism)
|
12
|